Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “注音”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
注音zhù yīn

注音: chỉ âm của chữ Hán bằng Pinyin hoặc Bopomofo, v.v.; ký hiệu phiên âm; (cụ thể) Bopomofo (viết tắt của 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4])

Viết tắt
注音法zhù yīn fǎ

注音法: phiên âm; hệ thống biểu diễn âm thanh nói

Cụm từ
注音符号zhù yīn fú hào

注音符号: Ký hiệu phiên âm Quan thoại (MPS), bảng chữ cái phiên âm cho tiếng Trung dùng chủ yếu ở Đài Loan, còn được gọi thông tục là Bopomofo (theo bốn…

Cụm từ
注音字母zhù yīn zì mǔ

注音字母: xem 注音符號|注音符号[zhu4 yin1 fu2 hao4]

Cụm từ
注音一式zhù yīn yī shì

注音一式: Ký hiệu Phiên âm Quan thoại 1; Bopomofo; viết tắt của 國語注音符號第一式|国语注音符号第一式[Guo2 yu3 zhu4 yin1 fu2 hao4 di4 yi1 shi4]

Viết tắt
威氏注音法Wēi shì zhù yīn fǎ

威氏注音法: phương pháp chuyển tự Wade-Giles cho tiếng Trung

Cụm từ
国语注音符号第一式Guó yǔ zhù yīn fú hào dì yī shì

国语注音符号第一式: Ký hiệu Phiên âm Tiếng Trung 1 (tên chính thức của hệ thống phiên âm tiếng Trung sử dụng ở Đài Loan); Bopomofo; viết tắt là 注音一式[zhu4 yin1 yi1…

Viết tắt