Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “法庭”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
法庭fǎ tíng

法庭: tòa án

Cụm từ
选举法庭xuǎn jǔ fǎ tíng

选举法庭: tòa án bầu cử

Cụm từ
军事法庭jūn shì fǎ tíng

军事法庭: tòa án binh; tòa án quân sự

Cụm từ
巡回法庭xún huí fǎ tíng

巡回法庭: tòa án lưu động

Cụm từ
宗教法庭Zōng jiào Fǎ tíng

宗教法庭: Tòa án Dị giáo (tôn giáo)

Cụm từ
国际法庭Guó jì Fǎ tíng

国际法庭: Tòa án Công lý Quốc tế ở The Hague

Cụm từ
国际战争罪法庭guó jì zhàn zhēng zuì fǎ tíng

国际战争罪法庭: tòa án tội phạm chiến tranh quốc tế

Cụm từ
刑事法庭xíng shì fǎ tíng

刑事法庭: tòa án hình sự

Cụm từ