Kết quả cho “永久”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
vĩnh cửu; kéo dài; mãi mãi; vĩnh viễn; lâu dài
vĩnh viễn
băng vĩnh cửu
hòa bình lâu dài; hòa bình bền vững
cư dân vĩnh viễn; người có quyền cư trú ở một quốc gia hoặc lãnh thổ
nam châm vĩnh cửu
quyền cư trú vĩnh viễn
giấy phép cư trú vĩnh viễn
mạch ảo vĩnh viễn; PVC