Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气体”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气体qì tǐ

气体: khí (tức chất khí)

Cụm từ
气体离心qì tǐ lí xīn

气体离心: máy ly tâm khí

Cụm từ
气体扩散qì tǐ kuò sàn

气体扩散: khuếch tán khí

Cụm từ
稀有气体xī yǒu qì tǐ

稀有气体: khí hiếm; khí quý (hóa học)

Cụm từ
生物气体shēng wù qì tǐ

生物气体: khí sinh học

Cụm từ
温室气体wēn shì qì tǐ

温室气体: khí nhà kính

Cụm từ
惰性气体duò xìng qì tǐ

惰性气体: khí trơ; khí hiếm (hoá học)

Cụm từ