Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “毕业”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
毕业bì yè

毕业: tốt nghiệp; hoàn thành khóa học

Cụm từ
毕业证书bì yè zhèng shū

毕业证书: (PRC) (since 1985) giấy chứng nhận tốt nghiệp, xác nhận rằng học sinh đã tốt nghiệp, nhưng không nhất thiết phải đáp ứng tất cả yêu cầu để được…

Cụm từ
毕业生bì yè shēng

毕业生: sinh viên tốt nghiệp

Cụm từ
毕业典礼bì yè diǎn lǐ

毕业典礼: lễ tốt nghiệp; lễ bế giảng

Cụm từ
应届毕业生yīng jiè bì yè shēng

应届毕业生: sinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới tốt nghiệp

Cụm từ