Kết quả cho “正经”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đoan trang; danh dự; đúng mực; nghiêm túc; theo tiêu chuẩn
biến thể của 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]
xem 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]
rất nghiêm túc; nghiêm trang
ra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc; đạo đức giả
rất nghiêm túc; mặt không biểu cảm