Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正经”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正经zhèng jīng

正经: đoan trang; danh dự; đúng mực; nghiêm túc; theo tiêu chuẩn

Cụm từ
正经八百zhèng jīng bā bǎi

正经八百: rất nghiêm túc; nghiêm trang

Cụm từ
正经八板zhèng jīng bā bǎn

正经八板: xem 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]

Cụm từ
正经八摆zhèng jīng bā bǎi

正经八摆: biến thể của 正經八百|正经八百[zheng4 jing1 ba1 bai3]

Cụm từ
假正经jiǎ zhèng jīng

假正经: ra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc; đạo đức giả

Cụm từ
一本正经yī běn zhèng jīng

一本正经: rất nghiêm túc; mặt không biểu cảm

Cụm từ