Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
假正经假正經

jiǎ zhèng jīng

假正经 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 假正经 trong tiếng Việt

ra vẻ đoan trang; giả bộ nghiêm túc; đạo đức giả

Tra từ liên quan