Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “次方”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
次方cì fāng

次方: (lũy thừa) mũ n

Cụm từ
次方言cì fāng yán

次方言: phương ngữ phụ

Cụm từ
开三次方kāi sān cì fāng

开三次方: (toán học) khai căn bậc ba

Cụm từ
二次方程èr cì fāng chéng

二次方程: phương trình bậc hai

Cụm từ
二次方èr cì fāng

二次方: bình phương (tức là x nhân x)

Cụm từ
三次方程sān cì fāng chéng

三次方程: phương trình bậc ba (toán)

Cụm từ
三次方sān cì fāng

三次方: lập phương (lũy thừa ba, toán)

Cụm từ
一次方程式yī cì fāng chéng shì

一次方程式: phương trình tuyến tính (toán học)

Cụm từ
一次方程yī cì fāng chéng

一次方程: phương trình tuyến tính

Cụm từ