Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
次方

cì fāng

次方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 次方 trong tiếng Việt

(lũy thừa) mũ n

Tra từ liên quan