Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
三次方

sān cì fāng

三次方 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 三次方 trong tiếng Việt

lập phương (lũy thừa ba, toán)

Tra từ liên quan