三次方 sān cì fāng 三次方 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 三次方 trong tiếng Việt lập phương (lũy thừa ba, toán) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan