Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “模型”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
模型mó xíng

模型: mô hình; khuôn; mẫu

Cụm từ
词通达模型cí tōng dá mó xíng

词通达模型: mô hình truy cập từ

Cụm từ
词素通达模型cí sù tōng dá mó xíng

词素通达模型: mô hình truy cập hình vị (mô hình MA)

Cụm từ
缩小模型suō xiǎo mó xíng

缩小模型: mô hình thu nhỏ

Cụm từ
结合模型jié hé mó xíng

结合模型: mô hình kết hợp

Cụm từ
混合模型hùn hé mó xíng

混合模型: mô hình lai

Cụm từ
标准模型biāo zhǔn mó xíng

标准模型: Mô hình Chuẩn (của vật lý hạt)

Cụm từ
概念依存模型gài niàn yī cún mó xíng

概念依存模型: mô hình phụ thuộc khái niệm

Cụm từ
核证模型hé zhèng mó xíng

核证模型: mô hình xác minh

Cụm từ
核模型hé mó xíng

核模型: mô hình hạt nhân

Cụm từ
文档对象模型Wén dàng Duì xiàng Mó xíng

文档对象模型: Document Object Model (DOM)

Cụm từ
数学模型shù xué mó xíng

数学模型: mô hình toán học

Cụm từ
情境模型qíng jìng mó xíng

情境模型: mô hình tình huống

Cụm từ
子模型zǐ mó xíng

子模型: mô hình phụ

Cụm từ
多层次分析模型duō céng cì fēn xī mó xíng

多层次分析模型: mô hình phân tích nhiều tầng

Cụm từ
单词产生器模型dān cí chǎn shēng qì mó xíng

单词产生器模型: mô hình logogen

Cụm từ
可变渗透性模型kě biàn shèn tòu xìng mó xíng

可变渗透性模型: Mô hình thấm thay đổi (VPM), (dùng để tính toán lịch trình giảm áp trong lặn)

Cụm từ
亚符号模型yà fú hào mó xíng

亚符号模型: mô hình hạ ký hiệu

Cụm từ