Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “检测”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
检测jiǎn cè

检测: phát hiện; kiểm tra; kiểm định; cảm biến

Cụm từ
检测器jiǎn cè qì

检测器: máy dò

Cụm từ
检测仪jiǎn cè yí

检测仪: cảm biến; máy dò

Cụm từ
体温检测仪tǐ wēn jiǎn cè yí

体温检测仪: nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ

Cụm từ
目标检测mù biāo jiǎn cè

目标检测: phát hiện đối tượng (thị giác máy tính)

Cụm từ
光检测器guāng jiǎn cè qì

光检测器: máy dò quang học

Cụm từ