光检测器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
光检测器
máy dò quang học
Giản thể光检测器
Phồn thể光檢測器
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng