Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “杰夫”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
杰夫Jié fū

杰夫: Jeff hoặc Geoff (tên)

Cụm từ
杰夫·金尼Jié fū · Jīn ní

杰夫·金尼: Jeff Kinney

Cụm từ
纳杰夫Nà jié fū

纳杰夫: Najaf (thành phố ở Iraq, thành phố thánh của Shia)

Cụm từ
梅德韦杰夫Méi dé wéi jié fū

梅德韦杰夫: Medvedyev (tên gọi); Dmitry Anatolyevich Medvedev (1965-), luật sư và chính trị gia Nga, tổng thống Liên bang Nga từ 2008

Cụm từ
列别杰夫Liè biè jié fū

列别杰夫: Lebedev hoặc Lebedyev (tên Nga)

Cụm từ