Kết quả tra từ “机械”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
机械jī xiè
机械: máy; máy móc; thuộc về máy móc; (cũ) xảo quyệt; mưu mô
机械钟jī xiè zhōng
机械钟: đồng hồ cơ
机械语言jī xiè yǔ yán
机械语言: ngôn ngữ máy
机械能jī xiè néng
机械能: năng lượng cơ học
机械翻译jī xiè fān yì
机械翻译: dịch máy
机械码jī xiè mǎ
机械码: mã máy
机械战警Jī xiè Zhàn jǐng
机械战警: RoboCop (phim)
机械性jī xiè xìng
机械性: thuộc về máy móc
机械师jī xiè shī
机械师: thợ máy; kỹ sư; thợ vận hành máy; người vận hành máy; LT:個|个[ge4],位[wei4]
机械工程jī xiè gōng chéng
机械工程: kỹ thuật cơ khí
机械工人jī xiè gōng rén
机械工人: thợ máy
机械工jī xiè gōng
机械工: thợ máy
机械化jī xiè huà
机械化: cơ giới hóa
农业机械nóng yè jī xiè
农业机械: máy móc nông nghiệp
叶轮机械yè lún jī xiè
叶轮机械: máy tuabin
挖掘机械wā jué jī xiè
挖掘机械: máy xúc; máy ủi
中国精密机械进出口公司Zhōng guó Jīng mì Jī xiè Jìn Chū kǒu Gōng sī
中国精密机械进出口公司: Tập đoàn Xuất Nhập khẩu Cơ khí Chính xác Trung Quốc (CPMIEC)
上海振华港口机械Shàng hǎi Zhèn huá Gǎng kǒu Jī xiè
上海振华港口机械: Công ty Cơ khí Cảng Thượng Hải Zhenhua