Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “曳”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

曳: kéo; lôi; tiếng Đài Loan đọc là [yi4]

Từ vựng
曳步舞yè bù wǔ

曳步舞: nhảy shuffle

Cụm từ
曳引车yè yǐn chē

曳引车: (Đài Loan) đầu kéo; máy kéo

Cụm từ
曳尾鹱yè wěi hù

曳尾鹱: (loài chim ở Trung Quốc) chim hải âu đuôi nêm (Puffinus pacificus)

Cụm từ
曳光弹yè guāng dàn

曳光弹: đạn vạch đường; đạn truy vết

Cụm từ
摇曳多姿yáo yè duō zī

摇曳多姿: đung đưa nhẹ nhàng; di chuyển duyên dáng

Cụm từ
摇曳yáo yè

摇曳: đung đưa nhẹ nhàng (như trong gió); (ngọn lửa) lung linh

Cụm từ
拖曳机tuō yè jī

拖曳机: máy kéo

Cụm từ
拖曳伞tuō yè sǎn

拖曳伞: dù kéo

Cụm từ
拖曳tuō yè

拖曳: kéo; lôi; kéo lê

Cụm từ