Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拖曳伞拖曳傘

tuō yè sǎn

拖曳伞 là gì?

拖曳伞 [tuō yè sǎn] có nghĩa là dù kéo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拖曳伞 trong tiếng Việt

dù kéo

Cách đọc và ghi nhớ 拖曳伞

拖曳伞 được đọc là tuō yè sǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dù kéo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan