拖曳伞 là gì?
拖曳伞 [tuō yè sǎn] có nghĩa là dù kéo.
Nghĩa của từ 拖曳伞 trong tiếng Việt
dù kéo
Cách đọc và ghi nhớ 拖曳伞
拖曳伞 được đọc là tuō yè sǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dù kéo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
拖曳伞 [tuō yè sǎn] có nghĩa là dù kéo.
dù kéo
拖曳伞 được đọc là tuō yè sǎn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dù kéo”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .