Kết quả tra từ “曲面”
Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
曲面qū miàn
曲面: bề mặt cong; bề mặt
曲面论qū miàn lùn
曲面论: lý thuyết về bề mặt
黎曼曲面Lí màn qū miàn
黎曼曲面: mặt Riemann (toán học)
双曲面shuāng qū miàn
双曲面: (toán) hyperboloid
螺旋曲面luó xuán qū miàn
螺旋曲面: bề mặt xoắn ốc
旋转曲面xuán zhuǎn qū miàn
旋转曲面: một mặt xoay (toán học)
单叶双曲面dān yè shuāng qū miàn
单叶双曲面: mặt hyperboloid một tầng (toán học)
可展曲面kě zhǎn qū miàn
可展曲面: (toán) mặt phát triển được
代数曲面dài shù qū miàn
代数曲面: mặt đại số
二次曲面èr cì qū miàn
二次曲面: mặt quadric (hình học)