单叶双曲面單葉雙曲面 dān yè shuāng qū miàn 单叶双曲面 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 单叶双曲面 trong tiếng Việt mặt hyperboloid một tầng (toán học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan