Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “晷”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
guǐ

晷: đồng hồ mặt trời

Từ vựng
焚膏继晷fén gāo jì guǐ

焚膏继晷: đốt dầu nửa đêm (thành ngữ); làm việc liên tục ngày đêm

Thành ngữ
日无暇晷rì wú xiá guǐ

日无暇晷: không có thời gian rảnh (thành ngữ)

Thành ngữ
日晷rì guǐ

日晷: đồng hồ mặt trời

Cụm từ
寸晷cùn guǐ

寸晷: xem 寸陰|寸阴[cun4 yin1]

Cụm từ