Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

guǐ

晷 là gì?

[guǐ] có nghĩa là đồng hồ mặt trời.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 晷 trong tiếng Việt

đồng hồ mặt trời

Cách đọc và ghi nhớ 晷

được đọc là guǐ, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đồng hồ mặt trời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan