Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “数位”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
数位shù wèi

数位: chữ số; (Đài Loan) kỹ thuật số

Cụm từ
数位货币shù wèi huò bì

数位货币: tiền tệ kỹ thuật số (Đài Loan)

Cụm từ
数位网路shù wèi wǎng lù

数位网路: mạng kỹ thuật số

Cụm từ
数位化shù wèi huà

数位化: (Đài Loan) số hóa

Cụm từ
数位信号shù wèi xìn hào

数位信号: tín hiệu kỹ thuật số

Cụm từ
综合服务数位网络zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò

综合服务数位网络: Mạng số dịch vụ tích hợp; ISDN

Cụm từ
整体服务数位网路zhěng tǐ fú wù shù wèi wǎng lù

整体服务数位网路: Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN

Cụm từ
整体数位服务网路zhěng tǐ shù wèi fú wù wǎng lù

整体数位服务网路: Mạng tích hợp dịch vụ số; ISDN

Cụm từ
同步数位阶层tóng bù shù wèi jiē céng

同步数位阶层: hệ thống truyền dẫn đồng bộ số; SDH (synchronous digital hierarchy)

Cụm từ