Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “救生”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
救生jiù shēng

救生: cứu mạng; cứu sinh

Cụm từ
救生队jiù shēng duì

救生队: đội cứu hộ; LT:支[zhi1]

Cụm từ
救生衣jiù shēng yī

救生衣: áo phao; áo cứu sinh

Cụm từ
救生艇甲板jiù shēng tǐng jiǎ bǎn

救生艇甲板: boong tàu (boong trên để thuyền cứu sinh)

Cụm từ
救生艇jiù shēng tǐng

救生艇: thuyền cứu sinh

Cụm từ
救生船jiù shēng chuán

救生船: thuyền cứu sinh

Cụm từ
救生筏jiù shēng fá

救生筏: xuồng cứu sinh

Cụm từ
救生圈jiù shēng quān

救生圈: phao cứu sinh; (hài hước) mỡ thừa; bụng mỡ

Cụm từ
救生员jiù shēng yuán

救生员: nhân viên cứu sinh

Cụm từ