Kết quả tra từ “撒哈拉”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撒哈拉Sā hā lā
撒哈拉: Sa mạc Sahara
撒哈拉沙漠Sā hā lā Shā mò
撒哈拉沙漠: sa mạc Sahara
撒哈拉威Sā hā lā wēi
撒哈拉威: người Sahrawi
撒哈拉以南非洲Sā hā lā yǐ nán Fēi zhōu
撒哈拉以南非洲: châu Phi cận Sahara
撒哈拉以南Sā hā lā yǐ nán
撒哈拉以南: hạ Sahara
撒哈拉人Sā hā lā rén
撒哈拉人: người Sahrawi
西撒哈拉Xī Sā hā lā
西撒哈拉: Tây Sahara
西属撒哈拉Xī shǔ Sā hā lā
西属撒哈拉: Tây Sahara thuộc Tây Ban Nha (thuộc địa cũ của Tây Ban Nha ở Châu Phi)