Kết quả tra từ “投影”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
投影tóu yǐng
投影: chiếu; bức chiếu
投影面tóu yǐng miàn
投影面: mặt phẳng chiếu (trong vẽ phối cảnh)
投影线tóu yǐng xiàn
投影线: đường chiếu; đường chiếu hình
投影片tóu yǐng piàn
投影片: slide dùng trong thuyết trình (Đài Loan)
投影机tóu yǐng jī
投影机: máy chiếu
投影几何学tóu yǐng jǐ hé xué
投影几何学: hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何學|射影几何学
投影几何tóu yǐng jǐ hé
投影几何: hình học xạ ảnh; giống như 射影幾何|射影几何
投影图tóu yǐng tú
投影图: bản vẽ phối cảnh
投影仪tóu yǐng yí
投影仪: máy chiếu
投影中心tóu yǐng zhōng xīn
投影中心: tâm chiếu
正投影zhèng tóu yǐng
正投影: phép chiếu trực giao
斜投影xié tóu yǐng
斜投影: phép chiếu xiên