Kết quả tra từ “打印”
Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
打印dǎ yìn
打印: đóng dấu; đóng mộc; in ra (bằng máy in)
打印头dǎ yìn tóu
打印头: đầu in
打印稿dǎ yìn gǎo
打印稿: bản in; bản cứng
打印机dǎ yìn jī
打印机: máy in
打印服务器dǎ yìn fú wù qì
打印服务器: máy chủ in
点阵打印机diǎn zhèn dǎ yìn jī
点阵打印机: máy in ma trận điểm
点阵式打印机diǎn zhèn shì dǎ yìn jī
点阵式打印机: máy in kim
网络打印机wǎng luò dǎ yìn jī
网络打印机: máy in mạng
激光打印机jī guāng dǎ yìn jī
激光打印机: máy in laser
撞击式打印机zhuàng jī shì dǎ yìn jī
撞击式打印机: máy in va đập
串行点阵打印机chuàn xíng diǎn zhèn dǎ yìn jī
串行点阵打印机: máy in ma trận điểm nối tiếp