Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “打击”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
打击dǎ jī

打击: đánh; đập; tấn công; trấn áp; cú đánh; sốc (tâm lý); bộ gõ (âm nhạc)

Cụm từ
打击率dǎ jī lǜ

打击率: tỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)

Cụm từ
打击乐器dǎ jī yuè qì

打击乐器: nhạc cụ gõ

Cụm từ
打击报复dǎ jī - bào fù

打击报复: trả đũa

Cụm từ
迎头打击yíng tóu dǎ jī

迎头打击: đánh trực diện

Cụm từ
沉重打击chén zhòng dǎ jī

沉重打击: đánh mạnh

Cụm từ
严厉打击yán lì dǎ jī

严厉打击: giáng một đòn nghiêm trọng; trấn áp; thực hiện biện pháp mạnh

Cụm từ