打击乐器 là gì?
打击乐器 [dǎ jī yuè qì] có nghĩa là nhạc cụ gõ.
Nghĩa của từ 打击乐器 trong tiếng Việt
nhạc cụ gõ
Cách đọc và ghi nhớ 打击乐器
打击乐器 được đọc là dǎ jī yuè qì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nhạc cụ gõ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .