打击乐器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打击乐器
nhạc cụ gõ
Giản thể打击乐器
Phồn thể打擊樂器
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng