Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打击打擊

dǎ jī

打击 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打击 trong tiếng Việt

đánh; đập; tấn công; trấn áp; cú đánh; sốc (tâm lý); bộ gõ (âm nhạc)

Tra từ liên quan