打击率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
打击率
tỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)
Giản thể打击率
Phồn thể打擊率
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng