Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
打击率打擊率

dǎ jī lǜ

打击率 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 打击率 trong tiếng Việt

tỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.)

Tra từ liên quan