打击率打擊率 dǎ jī lǜ 打击率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 打击率 trong tiếng Việt tỷ lệ đánh bóng (bóng chày, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan