Kết quả tra từ “手腕”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手腕shǒu wàn
手腕: cổ tay; mưu mẹo; khéo léo; năng lực; kỹ năng
手腕式shǒu wàn shì
手腕式: dạng đeo tay (đồng hồ, la bàn)
手腕子shǒu wàn zi
手腕子: cổ tay
耍手腕shuǎ shǒu wàn
耍手腕: chơi chiêu; xoay xở
玩手腕wán shǒu wàn
玩手腕: chơi chiêu; trò chính trị
掰手腕bāi shǒu wàn
掰手腕: vật tay
外交手腕wài jiāo shǒu wàn
外交手腕: khéo léo ngoại giao