Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
玩手腕

wán shǒu wàn

玩手腕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 玩手腕 trong tiếng Việt

chơi chiêu; trò chính trị

Tra từ liên quan