Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手腕

shǒu wàn

手腕 là gì?

手腕 [shǒu wàn] có nghĩa là cổ tay; mưu mẹo; khéo léo; năng lực; kỹ năng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手腕 trong tiếng Việt

  1. cổ tay
  2. mưu mẹo
  3. khéo léo
  4. năng lực
  5. kỹ năng

Cách đọc và ghi nhớ 手腕

手腕 được đọc là shǒu wàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cổ tay; mưu mẹo; khéo léo; năng lực; kỹ năng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan