Kết quả tra từ “平板”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平板píng bǎn
平板: tấm; bản; nhàm chán; đơn điệu; máy tính bảng
平板电脑píng bǎn diàn nǎo
平板电脑: máy tính bảng (iPad, thiết bị Android, v.v.); LT:臺|台[tai2]
平板车píng bǎn chē
平板车: xe đẩy; xe chở hàng; xe tải sàn phẳng
平板支撑píng bǎn zhī chēng
平板支撑: bài tập plank
平板手机píng bǎn shǒu jī
平板手机: điện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)