Kết quả tra từ “平均”
Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
平均: trung bình; bình quân; đều; theo tỷ lệ bằng nhau
平均数: trung bình (thống kê)
平均收入: thu nhập bình quân
平均成本法: (tài chính) phương pháp trung bình giá
平均律: bình quân luật (âm nhạc)
平均差: (toán học) độ lệch trung bình
平均寿命: tuổi thọ trung bình
平均剂量: liều lượng trung bình
平均值定理: định lý giá trị trung bình (trong giải tích)
平均值: giá trị trung bình
平均主义: chủ nghĩa bình quân
调和平均数: trung bình điều hòa
算术平均数: trung bình số học
算术平均: trung bình số học (toán)
移动平均线指标: chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)
移动平均线: trung bình động (trong phân tích tài chính)
日经平均指数: chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
日经平均: chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
几何平均数: trung bình hình học
平方平均数: căn bậc hai trung bình (RMS)
十二平均律: bình quân luật
加权平均: trung bình gia quyền