Kết quả cho “平均”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bình quân, trung bình
giá trị trung bình
(toán học) độ lệch trung bình
bình quân luật (âm nhạc)
trung bình (thống kê)
chủ nghĩa bình quân
liều lượng trung bình
tuổi thọ trung bình
thu nhập bình quân
định lý giá trị trung bình (trong giải tích)
(tài chính) phương pháp trung bình giá
trung bình gia quyền
chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
trung bình số học (toán)
trung bình hình học
bình quân luật
căn bậc hai trung bình (RMS)
trung bình động (trong phân tích tài chính)
trung bình số học
trung bình điều hòa
chỉ số thị trường chứng khoán Nikkei 225
chỉ số trung bình động (dùng trong phân tích tài chính)