算术平均
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
算术平均
trung bình số học (toán)
Giản thể算术平均
Phồn thể算術平均
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng