Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
算术平均算術平均

suàn shù píng jūn

算术平均 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 算术平均 trong tiếng Việt

trung bình số học (toán)

Tra từ liên quan