Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
平均

píng jūn

平均 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 平均 trong tiếng Việt

  1. trung bình
  2. bình quân
  3. đều
  4. theo tỷ lệ bằng nhau
Tra từ liên quan