平均
trung bình; bình quân; đều; theo tỷ lệ bằng nhau
trung bình; bình quân; đều; theo tỷ lệ bằng nhau
平均 thường mang nghĩa “trung bình; bình quân”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 平均 cùng cụm 平均值 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
giá trị trung bình
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chủ nghĩa bình quân
›平均值píng jūn zhígiá trị trung bình
›平均值定理píng jūn zhí dìng lǐđịnh lý giá trị trung bình (trong giải tích)
›平均剂量píng jūn jì liàngliều lượng trung bình
›平均寿命píng jūn shòu mìngtuổi thọ trung bình
›平均差píng jūn chā(toán học) độ lệch trung bình
›平均律píng jūn lǜbình quân luật (âm nhạc)
›平均成本法píng jūn chéng běn fǎ(tài chính) phương pháp trung bình giá
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.