平均 píng jūn 平均 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 平均 trong tiếng Việt trung bìnhbình quânđềutheo tỷ lệ bằng nhau 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan