Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “市场”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
市场
shìchǎng

thị trường

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
市场价
shì chǎng jià

giá thị trường

Cụm từ
市场化
shì chǎng huà

thị trường hóa

Cụm từ
市场份额
shì chǎng fèn é

thị phần

Cụm từ
市场准入
shì chǎng zhǔn rù

tiếp cận thị trường

Cụm từ
市场划分
shì chǎng huà fēn

phân khúc thị trường

Cụm từ
市场定位
shì chǎng dìng wèi

định vị (tiếp thị)

Cụm từ
市场竞争
shì chǎng jìng zhēng

cạnh tranh trong thị trường

Cụm từ
市场经济
shì chǎng jīng jì

kinh tế thị trường

Cụm từ
市场营销
shì chǎng yíng xiāo

tiếp thị

Cụm từ
市场调查
shì chǎng diào chá

nghiên cứu thị trường

Cụm từ
市场占有率
shì chǎng zhàn yǒu lǜ

thị phần

Cụm từ
市场换技术
shì chǎng huàn jì shù

tiếp cận thị trường đổi lấy chuyển giao công nghệ (chính sách của Trung Quốc từ những năm 1980 cho phép các công ty nước ngoài tiếp cận thị trường nội địa để đổi lại việc chia sẻ…

Cụm từ
菜市场
cài shì chǎng

chợ thực phẩm

Cụm từ
下沉市场
xià chén shì chǎng

thị trường Trung Quốc, ngoại trừ các thành phố hạng nhất và hạng hai

Cụm từ
买方市场
mǎi fāng shì chǎng

thị trường của người mua

Cụm từ
交易市场
jiāo yì shì chǎng

sàn giao dịch

Cụm từ
农贸市场
nóng mào shì chǎng

chợ nông sản

Cụm từ
劳务市场
láo wù shì chǎng

thị trường lao động

Cụm từ
国外市场
guó wài shì chǎng

thị trường nước ngoài

Cụm từ
多头市场
duō tóu shì chǎng

thị trường giá lên

Cụm từ
投放市场
tóu fàng shì chǎng

đưa cái gì đó ra thị trường

Cụm từ
旧货市场
jiù huò shì chǎng

bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ

Cụm từ
旧车市场
jiù chē shì chǎng

thị trường xe cũ; thị trường xe đạp đã qua sử dụng

Cụm từ