市场准入 là gì?
市场准入 [shì chǎng zhǔn rù] có nghĩa là tiếp cận thị trường.
Nghĩa của từ 市场准入 trong tiếng Việt
tiếp cận thị trường
Cách đọc và ghi nhớ 市场准入
市场准入 được đọc là shì chǎng zhǔn rù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiếp cận thị trường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .