Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
旧货市场舊貨市場

jiù huò shì chǎng

旧货市场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 旧货市场 trong tiếng Việt

bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ

Tra từ liên quan