旧货市场舊貨市場 jiù huò shì chǎng 旧货市场 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 旧货市场 trong tiếng Việt bán hàng hóa cũ; chợ đồ cũ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan