Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市场定位市場定位

shì chǎng dìng wèi

市场定位 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市场定位 trong tiếng Việt

định vị (tiếp thị)

Tra từ liên quan