Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市场份额市場份額

shì chǎng fèn é

市场份额 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市场份额 trong tiếng Việt

thị phần

Tra từ liên quan