市场化市場化 shì chǎng huà 市场化 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 市场化 trong tiếng Việt thị trường hóa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan