Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
市场化市場化

shì chǎng huà

市场化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 市场化 trong tiếng Việt

thị trường hóa

Tra từ liên quan