Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “导体”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
导体dǎo tǐ

导体: chất dẫn (điện hoặc nhiệt)

Cụm từ
非导体fēi dǎo tǐ

非导体: chất không dẫn điện, nhiệt, v.v

Cụm từ
电导体diàn dǎo tǐ

电导体: chất dẫn điện

Cụm từ
超导体chāo dǎo tǐ

超导体: chất siêu dẫn

Cụm từ
特许半导体tè xǔ bàn dǎo tǐ

特许半导体: Chartered Semiconductor

Cụm từ
半导体超点阵bàn dǎo tǐ chāo diǎn zhèn

半导体超点阵: siêu mạng bán dẫn

Cụm từ
半导体探测器bàn dǎo tǐ tàn cè qì

半导体探测器: bộ dò bán dẫn

Cụm từ
半导体bàn dǎo tǐ

半导体: chất bán dẫn

Cụm từ