Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
特许半导体特許半導體

tè xǔ bàn dǎo tǐ

特许半导体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 特许半导体 trong tiếng Việt

Chartered Semiconductor

Tra từ liên quan