Kết quả tra từ “密闭”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
密闭mì bì
密闭: kín; hút chân không
密闭门mì bì mén
密闭门: cửa kín khí
密闭货舱mì bì huò cāng
密闭货舱: khoang hàng kín
密闭舱mì bì cāng
密闭舱: khoang kín
密闭式循环再呼吸水肺系统mì bì shì xún huán zài hū xī shuǐ fèi xì tǒng
密闭式循环再呼吸水肺系统: hệ thống bình lặn tuần hoàn kín