Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “家伙”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
家伙jiā huo

家伙: món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gã; chàng; vũ khí

Cụm từ
家伙jiā huo

家伙: biến thể của 家伙[jia1 huo5]

Cụm từ
老家伙lǎo jiā huo

老家伙: (thông tục) ông già; lão già

Cụm từ
老家伙lǎo jiā huo

老家伙: biến thể của 老家伙[lao3 jia1 huo5]

Cụm từ
好家伙hǎo jiā huo

好家伙: trời ơi!; ôi trời!; chết thật!

Cụm từ
坏家伙huài jiā huǒ

坏家伙: kẻ xấu; tên côn đồ; thằng khốn

Cụm từ