Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
好家伙

hǎo jiā huo

好家伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 好家伙 trong tiếng Việt

trời ơi!; ôi trời!; chết thật!

Tra từ liên quan