Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家伙

jiā huo

家伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家伙 trong tiếng Việt

món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gã; chàng; vũ khí

Tra từ liên quan