家伙
家伙 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 家伙 trong tiếng Việt
món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gã; chàng; vũ khí
món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà; động vật nuôi; (thông tục) gã; chàng; vũ khí