Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
家伙傢伙

jiā huo

家伙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 家伙 trong tiếng Việt

biến thể của 家伙[jia1 huo5]

Tra từ liên quan